Daftar negara menurut PDB (nominal) per kapita: Perbedaan revisi

k
[[uk:Список країн за ВВП (номінал) на душу населення]]
[[vi:Danh sách quốc gia theo GDP danh nghĩa bình quân đầu người năm 2007]]
[[yo:Àkójọ àwọn orílẹ̀-èdè gẹ́gẹ́ bíi GIOGbogbo (olórúkọ)Ìpawó Orílẹ̀-èdè ti ẹnìkọ̀ọ̀kan]]
[[zh:各国人均国内生产总值列表 (国际汇率)]]
525.501

suntingan