Daftar negara menurut PDB (nominal) per kapita: Perbedaan revisi

k
[[tr:Ülkelerin kişi başına GSYİH'ya (nominal) göre sıralanışı]]
[[uk:Список країн за ВВП (номінал) на душу населення]]
[[ur:فہرست ممالک بلحاظ فی کس خام ملکی پیداوار]]
[[vi:Danh sách quốc gia theo GDP danh nghĩa bình quân đầu người năm 2007]]
[[yo:Àkójọ àwọn orílẹ̀-èdè gẹ́gẹ́ bíi Gbogbo Ìpawó Orílẹ̀-èdè ti ẹnìkọ̀ọ̀kan]]
69.750

suntingan